ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "nặng hơn" (1件)
nặng hơn
日本語
形より重い、より強い
Anh ấy đã nâng tạ nặng hơn so với thông thường.
彼は通常よりも重いウェイトを持ち上げた。
類語検索結果 "nặng hơn" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "nặng hơn" (1件)
Anh ấy đã nâng tạ nặng hơn so với thông thường.
彼は通常よりも重いウェイトを持ち上げた。
